data encryption

Học thuật
Thân thiện
data encryption

Data encryption protects sensitive information on a computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mã hóa dữ liệu: Quá trình chuyển đổi thông tin (dữ liệu) từ dạng có thể đọc hiểu được (bản ) sang dạng không thể đọc hiểu được (bản ) nếu không khóa giải mã. Mục đích chính để bảo vệ tính bí mật của dữ liệu khi lưu trữ hoặc truyền qua mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern applications use strong data encryption to protect user information. (Các ứng dụng hiện đại sử dụng sự mã hóa dữ liệu mạnh mẽ để bảo vệ thông tin người dùng.)
    • The security of online banking relies heavily on data encryption. (Tính bảo mật của ngân hàng trực tuyến phụ thuộc rất nhiều vào sự mã hóa dữ liệu.)
    • Before sending the file, he enabled data encryption. (Trước khi gửi tệp, anh ấy đã kích hoạt sự mã hóa dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "end-to-end data encryption": mã hóa dữ liệu đầu cuối đến đầu cuối.

    • Messaging apps like Signal use end-to-end data encryption to ensure privacy. (Các ứng dụng nhắn tin như Signal sử dụng sự mã hóa dữ liệu đầu cuối để đảm bảo sự riêng tư.)
  • "data encryption at rest": mã hóa dữ liệu khi lưu trữ (dữ liệutrạng thái tĩnh).

    • The company policy requires data encryption at rest for all sensitive files on servers. (Chính sách công ty yêu cầu sự mã hóa dữ liệu khi lưu trữ đối với tất cả các tệp nhạy cảm trên máy chủ.)
  • "data encryption in transit": mã hóa dữ liệu khi đang truyền.

    • SSL certificates provide data encryption in transit between your browser and a website. (Chứng chỉ SSL cung cấp sự mã hóa dữ liệu khi đang truyền giữa trình duyệt của bạn một trang web.)
Biến thể từ gần giống
  • Encrypt (động từ): mã hóa.

    • You should encrypt that sensitive document. (Bạn nên mã hóa tài liệu nhạy cảm đó.)
  • Decryption (danh từ): sự giải mã.

    • Only authorized users have the key for decryption. (Chỉ người dùng được ủy quyền mới khóa cho sự giải mã.)
  • Ciphertext (danh từ): bản (dữ liệu đã được mã hóa).

  • Plaintext (danh từ): bản (dữ liệu gốc chưa mã hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Data encoding: sự mã hóa dữ liệu (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng "encryption" nhấn mạnh vào bảo mật).
  • Information scrambling: sự xáo trộn thông tin (cách diễn đạt thông thường, ít kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "data encryption". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "encrypt").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "data encryption").

data encryption

Data encryption protects sensitive information on a computer.

Noun
  1. sự mật mã hóa dữ liệu cho việc bảo mật